trơ mắt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Trạng thái ngẩn người, bất lực, chỉ biết nhìn mà không thể làm gì: Diễn tả cảm giác hoặc tình huống khi một người đứng nhìn sự việc xảy ra mà không thể can thiệp, thay đổi hoặc ngăn cản được, thường đi kèm với sự tiếc nuối, bực bội hoặc sốc.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Thấy con thuyền trôi dạt ra xa mà không có mái chèo, anh ta chỉ biết đứng trên bờ trơ mắt nhìn.
- Lỡ tay làm đổ cả nồi canh nóng, cô ấy trơ mắt ra vì tiếc.
- Cửa hàng đóng cửa ngay trước mặt, họ trơ mắt nhìn theo mà không kịp mua món đồ mình cần.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trơ mắt ếch": Một biến thể nhấn mạnh hơn, diễn tả mức độ bất lực và ngơ ngác cao.
- Đứng trơ mắt ếch nhìn kẻ trộm lấy xe đi mất mà không làm gì được.
Biến thể và từ gần giống
Trơ trơ (tính từ): Ở trạng thái thờ ơ, lãnh đạm hoặc không có phản ứng gì trước một sự việc.
- Mọi người xôn xao mà anh ta vẫn ngồi trơ trơ như không.
Ngơ ngác (tính từ): Có vẻ ngỡ ngàng, lúng túng, chưa hiểu chuyện gì đang xảy ra.
- Cậu bé nhìn ngơ ngác khi thấy cảnh tượng lạ.
Từ đồng nghĩa
- Bất lực: Không có khả năng, sức lực để hành động.
- Đứng hình: (từ lóng) Chỉ trạng thái đứng im, ngây người ra vì quá bất ngờ hoặc sốc.
Thành ngữ liên quan
Trơ như phỗng: Chỉ sự thờ ơ, vô cảm, không có một chút phản ứng hay cảm xúc nào.
- Nghe tin dữ mà anh ta trơ như phỗng.
Trơ tráo: (mang nghĩa xấu) Tỏ ra vô liêm sỉ, không biết xấu hổ.
- Làm sai mà còn cãi, thật là trơ tráo.
- Ngẩn người ra vì bất lực hay vì tiếc: Không cẩn thận làm hỏng việc, trơ mắt ra.